50 bài tập phép tính trừ lớp 2 phạm vi 100

1. 45 - 12 = ? (Bốn mươi lăm trừ mười hai bằng mấy)

2. 78 - 25 = ? (Bảy mươi tám trừ hai mươi lăm bằng mấy)

3. 63 - 18 = ? (Sáu mươi ba trừ mười tám bằng mấy)

4. 92 - 37 = ? (Chín mươi hai trừ ba mươi bảy bằng mấy)

5. 81 - 29 = ? (Tám mươi mốt trừ hai mươi chín bằng mấy)

6. 56 - 17 = ? (Năm mươi sáu trừ mười bảy bằng mấy)

7. 69 - 24 = ? (Sáu mươi chín trừ hai mươi bốn bằng mấy)

8. 84 - 33 = ? (Tám mươi bốn trừ ba mươi ba bằng mấy)

9. 97 - 48 = ? (Chín mươi bảy trừ bốn mươi tám bằng mấy)

10. 73 - 26 = ? (Bảy mươi ba trừ hai mươi sáu bằng mấy)

11. 65 - 19 = ? (Sáu mươi lăm trừ mười chín bằng mấy)

12. 88 - 37 = ? (Tám mươi tám trừ ba mươi bảy bằng mấy)

13. 74 - 28 = ? (Bảy mươi tư trừ hai mươi tám bằng mấy)

14. 61 - 23 = ? (Sáu mươi mốt trừ hai mươi ba bằng mấy)

15. 93 - 57 = ? (Chín mươi ba trừ năm mươi bảy bằng mấy)

16. 82 - 41 = ? (Tám mươi hai trừ bốn mươi mốt bằng mấy)

17. 59 - 18 = ? (Năm mươi chín trừ mười tám bằng mấy)

18. 76 - 34 = ? (Bảy mươi sáu trừ ba mươi tư bằng mấy)

19. 67 - 29 = ? (Sáu mươi bảy trừ hai mươi chín bằng mấy)

20. 90 - 48 = ? (Chín mươi trừ bốn mươi tám bằng mấy)

21. 55 - 27 = ? (Năm mươi lăm trừ hai mươi bảy bằng mấy)

22. 68 - 36 = ? (Sáu mươi tám trừ ba mươi sáu bằng mấy)

23. 81 - 45 = ? (Tám mươi mốt trừ bốn mươi lăm bằng mấy)

24. 97 - 53 = ? (Chín mươi bảy trừ năm mươi ba bằng mấy)

25. 73 - 29 = ? (Bảy mươi ba trừ hai mươi chín bằng mấy)

26. 64 - 38 = ? (Sáu mươi bốn trừ ba mươi tám bằng mấy)

27. 88 - 47 = ? (Tám mươi tám trừ bốn mươi bảy bằng mấy)

28. 92 - 58 = ? (Chín mươi hai trừ năm mươi tám bằng mấy)

29. 79 - 46 = ? (Bảy mươi chín trừ bốn mươi sáu bằng mấy)

30. 85 - 39 = ? (Tám mươi lăm trừ ba mươi chín bằng mấy)

31. 61 - 27 = ? (Sáu mươi mốt trừ hai mươi bảy bằng mấy)

32. 74 - 39 = ? (Bảy mươi tư trừ ba mươi chín bằng mấy)

33. 89 - 48 = ? (Tám mươi chín trừ bốn mươi tám bằng mấy)

34. 96 - 57 = ? (Chín mươi sáu trừ năm mươi bảy bằng mấy)

35. 78 - 29 = ? (Bảy mươi tám trừ hai mươi chín bằng mấy)

36. 82 - 36 = ? (Tám mươi hai trừ ba mươi sáu bằng mấy)

37. 69 - 25 = ? (Sáu mươi chín trừ hai mươi lăm bằng mấy)

38. 93 - 47 = ? (Chín mươi ba trừ bốn mươi bảy bằng mấy)

39. 88 - 39 = ? (Tám mươi tám trừ ba mươi chín bằng mấy)

40. 77 - 34 = ? (Bảy mươi bảy trừ ba mươi tư bằng mấy)

41. 64 - 29 = ? (Sáu mươi bốn trừ hai mươi chín bằng mấy)

42. 71 - 36 = ? (Bảy mươi mốt trừ ba mươi sáu bằng mấy)

43. 85 - 47 = ? (Tám mươi lăm trừ bốn mươi bảy bằng mấy)

44. 92 - 58 = ? (Chín mươi hai trừ năm mươi tám bằng mấy)

45. 79 - 41 = ? (Bảy mươi chín trừ bốn mươi mốt bằng mấy)

46. 86 - 49 = ? (Tám mươi sáu trừ bốn mươi chín bằng mấy)

47. 67 - 28 = ? (Sáu mươi bảy trừ hai mươi tám bằng mấy)

48. 91 - 53 = ? (Chín mươi mốt trừ năm mươi ba bằng mấy)

49. 84 - 36 = ? (Tám mươi bốn trừ ba mươi sáu bằng mấy)

50. 73 - 29 = ? (Bảy mươi ba trừ hai mươi chín bằng mấy)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhập mật khẩu để xem đáp án đúng

Đang tải hướng dẫn lấy pass...